
Thông tin ký tự
Bộ: nữ ⼥(+9 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 23209
UTF-8: E5AAA9
UTF-32: 5AA9
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sơn thôn - (山村) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du