Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+1 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 23227

UTF-8: E5AABB

UTF-32: 5ABB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pun4

Định nghĩa tiếng Anh: to move

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: pán

Tiếng Nhật: ハン バン ばば

Tiếng Nhật (Kun): OGORU MEKAKE YOROMEKU

Tiếng Nhật (On): HAN BAN HA BA

Tiếng Hàn (Latinh): PAN

Quan Thoại: pán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

quy [ guī ]

59AB, tổng 7 nét, bộ nữ 女 (+4 nét)

Nghĩa: 1. sông Quy (ở tỉnh Hà Bắc của Trung Quốc) ; 2. họ Quy

Quảng Cáo

bánh tráng món gỏi