
Thông tin ký tự
Bộ: trùng ⾍(+2 nét) (sâu bọ)
Tổng nét: 8 nét
Unicode: 34416
UTF-8: E899B0
UTF-32: 8670
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đào Hoa dịch đạo trung kỳ 2 - (桃花驛道中其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thủ Lăng Nghiêm Kinh Quyển 1 - (首楞嚴經卷一) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: