Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+2 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 34416

UTF-8: E899B0

UTF-32: 8670

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ding1

Pinyin: dīng,chēng

Tiếng Nhật: トウ ジョウ テイ チョウ

Quan Thoại: dīng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

掏摸
đào mô

Xem thêm:

điệp [ dié , xiè ]

8ADC, tổng 16 nét, bộ ngôn 言 (+9 nét)

Nghĩa: gián điệp, điệp viên

Xem thêm:

tập [ xí ]

8972, tổng 23 nét, bộ y 衣 (+17 nét)

Nghĩa: 1. áo liệm người chết ; 2. tập kích, lẻn đánh, đánh úp ; 3. bắt chước

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính thủ đức