Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 嫁 - giá | 嫁 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+1 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 23233

UTF-8: E5AB81

UTF-32: 5AC1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaa3

Định nghĩa tiếng Anh: to marry, give a daughter in marriage

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: jià

Tiếng Nhật: よめ とつぐ

Tiếng Nhật (Kun): TOTSUGU YOME

Tiếng Nhật (On): KA KE

Tiếng Hàn (Latinh): KA

Quan Thoại: jià

Âm thời Đường: *gà

Tiếng Việt: giá

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm:

灃水
phong thuỷ

Xem thêm:

[ ]

726C, tổng 8 nét, bộ ngưu 牛 (+4 nét)

Xem thêm:

anh, áng, ương, ưởng [ yāng , yǎng ]

6CF1, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Nghĩa: khí bốc ngùn ngụt

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

đặc sản tphcm