Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 嫆

嫆

Thông tin ký tự

Bộ: nữ ⼥(+1 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 23238

UTF-8: E5AB86

UTF-32: 5AC6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jung4

Pinyin: róng

Tiếng Nhật: ヨウ ユ

Tiếng Nhật (Kun): AZANA

Tiếng Nhật (On): YOU YU

Quan Thoại: róng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dong, dung [ róng ]

878D, tổng 16 nét, bộ trùng 虫 (+10 nét)

Nghĩa: 1. tan ra ; 2. hoà tan ; 3. lưu thông

Xem thêm:

四處
tứ xứ

Mời xem:

Lịch vạn niên excel