Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+4 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 38930

UTF-8: E9A092

UTF-32: 9812

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baan1

Định nghĩa tiếng Anh: confer, bestow; publish, promulgate

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: fén,bān

Tiếng Nhật: ハン フン ヘン ブン しく わける

Tiếng Nhật (Kun): WAKERU SHIKU

Tiếng Nhật (On): HAN FUN

Tiếng Hàn (Latinh): PAN PWUN

Quan Thoại: bān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lan, lạn [ lán ]

62E6, tổng 8 nét, bộ thủ 手 (+5 nét)

Xem thêm:

[ ]

6438, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Xem thêm:

bạt [ bá ]

9F25, tổng 18 nét, bộ thử 鼠 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: đà bạt 鼥)

Mời xem:

Đinh Tỵ 1977 Nữ Mạng