Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+1 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 23241

UTF-8: E5AB89

UTF-32: 5AC9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zat6

Định nghĩa tiếng Anh: jealousy; be jealous of

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: シツ ジチ にくむ ねたむ

Tiếng Nhật (Kun): NETAMU NIKUMU

Tiếng Nhật (On): SHITSU

Tiếng Hàn (Latinh): CIL

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

8B44, tổng 19 nét, bộ ngôn 言 (+12 nét)

Xem thêm:

lâu [ lōu , lóu , lǒu ]

645F, tổng 14 nét, bộ thủ 手 (+11 nét)

Nghĩa: 1. kéo bè, kéo hội, gạ gẫm ; 2. ôm ấp

Quảng Cáo

san day