Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+1 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 23246

UTF-8: E5AB8E

UTF-32: 5ACE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pong4

Pinyin: páng,bàng

Tiếng Nhật: ホウ ボウ

Quan Thoại: páng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ưởng [ yàng ]

600F, tổng 8 nét, bộ tâm 心 (+5 nét)

Nghĩa: tấm tức, không thoả mãn

Xem thêm:

sán [ shàn ]

759D, tổng 8 nét, bộ nạch 疒 (+3 nét)

Nghĩa: bệnh sán, sa đì

Quảng Cáo

ê đê