Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+9 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 23247

UTF-8: E5AB8F

UTF-32: 5ACF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: long4

Định nghĩa tiếng Anh: the place where the Celestial Emperor stores books; library

Pinyin: láng

Tiếng Nhật: ロウ

Tiếng Nhật (On): ROU

Quan Thoại: láng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thuấn [ shùn ]

77AC, tổng 17 nét, bộ mục 目 (+12 nét)

Nghĩa: nháy mắt

Xem thêm:

túc [ sù , xū , xù ]

84FF, tổng 14 nét, bộ thảo 艸 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: mục túc 蓿)

Quảng Cáo

nhôm kính hóc môn