Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+1 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 23249

UTF-8: E5AB91

UTF-32: 5AD1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: biu3

Pinyin: báo

Quan Thoại: báo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tế, tể [ jǐ ]

6CF2, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Nghĩa: 1. rượu trong ; 2. lọc ; 3. vắt ra ; 4. sông Tể ở tỉnh Hà Bắc của Trung Quốc ; 5. sông Tể ở tỉnh Sơn Đông của Trung Quốc

Xem thêm:

狴犴
bệ hãn

Xem thêm:

bình [ píng ]

8BC4, tổng 7 nét, bộ ngôn 言 (+5 nét)

Nghĩa: phê bình, bình phẩm

Quảng Cáo

ede