Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+13 nét) (lửa)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 29159

UTF-8: E787A7

UTF-32: 71E7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seoi6

Định nghĩa tiếng Anh: flintstone; beacon, signal fire; torch

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: suì

Tiếng Nhật: スイ ズイ のろし ひうち

Tiếng Nhật (Kun): HIUCHI NOROSHI

Tiếng Nhật (On): SUI

Tiếng Hàn (Latinh): SWU

Quan Thoại: suì

Âm thời Đường: zuì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cốc [ gǔ ]

6996, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Nghĩa: cây cốc (vỏ dùng làm giấy)

Quảng Cáo

hạt kê nếp vàng