Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+11 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 23271

UTF-8: E5ABA7

UTF-32: 5AE7

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaak3

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: サク シャク セキ

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trướng [ zhàng ]

8D26, tổng 8 nét, bộ bối 貝 (+4 nét)

Nghĩa: sổ sách

Xem thêm:

bàng, báng, bảng [ bǎng , bàng , pāng , páng , pǎng ]

8180, tổng 14 nét, bộ nhục 肉 (+10 nét)

Nghĩa: 1. phình ra ; 2. (xem: bàng quang 胱); 1. vai, bả vai ; 2. cánh (chim)

Quảng Cáo

sách