Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 嫩蕊
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nhi [ ér ]

9D2F, tổng 17 nét, bộ điểu 鳥 (+6 nét)

Nghĩa: 1. (xem: ý nhi 鴯) ; 2. (xem: nhi miêu 鶓,鹋)

Xem thêm:

li, ly, uất [ lí , mái ]

72F8, tổng 10 nét, bộ khuyển 犬 (+7 nét)

Nghĩa: con cáo, con chồn

Quảng Cáo

shop bán măng khô