Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+5 nét) (áo)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 34987

UTF-8: E8A2AB

UTF-32: 88AB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bei6

Định nghĩa tiếng Anh: passive indicator ’by’; bedding

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: bèi,,,

Tiếng Nhật: こうむる おおう きる かぶせる らる

Tiếng Nhật (Kun): KOUMURU OOU KIRU

Tiếng Nhật (On): HI

Tiếng Hàn (Latinh): PHI

Quan Thoại: bèi

Âm thời Đường: *bhyɛ̌

Tiếng Việt: bị

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chiêm, siêm, thiếp [ tiē , zhān ]

6017, tổng 8 nét, bộ tâm 心 (+5 nét)

Nghĩa: 1. phục tùng, dẹp yên ; 2. yên ổn

Xem thêm:

chiết, triết [ zhè ]

6D59, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Nghĩa: sông Chiết Giang (tỉnh Chiết Giang)

Xem thêm:

đán, điện [ ]

58C2, tổng 16 nét, bộ thổ 土 (+13 nét)

Quảng Cáo

bói tử vi