
Thông tin ký tự
Bộ: y ⾐(+5 nét) (áo)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 34987
UTF-8: E8A2AB
UTF-32: 88AB
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đạo ý - (道意) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Điệp tử thư trung - (蝶死書中) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Căn - (Indriya-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: