Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 傺 - sế | 傺 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+11 nét) (người)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 20666

UTF-8: E582BA

UTF-32: 50BA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cai3

Định nghĩa tiếng Anh: to hinder; to detain

Pinyin: chì

Tiếng Nhật: テイ

Tiếng Nhật (Kun): TOMARU TODOMARU

Tiếng Nhật (On): TEI TAI

Tiếng Hàn (Latinh): CEY

Quan Thoại: chì

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

以及
dĩ cập

Xem thêm:

hu, oa, ô, ố [ wā , wū , wù , yū ]

6C59, tổng 6 nét, bộ thuỷ 水 (+3 nét)

Nghĩa: bẩn thỉu

Xem thêm:

參商
sâm thương
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

sỉ bánh ram