Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 嫯 - ngạo | 嫯 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+11 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 23279

UTF-8: E5ABAF

UTF-32: 5AEF

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngou6

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ào

Tiếng Nhật: ゴウ

Tiếng Hàn (Latinh): O

Quan Thoại: ào

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm:

徒弟
đồ đệ

Xem thêm:

giải, giới [ jiè , xiè ]

5EE8, tổng 16 nét, bộ nghiễm 广 (+13 nét)

Nghĩa: sở công, dinh quan

Xem thêm:

khiêu, khiếu [ jiào ]

544C, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 (+4 nét)

Nghĩa: kêu, gọi

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

khoan tường tphcm