Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+11 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 23280

UTF-8: E5ABB0

UTF-32: 5AF0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nyun6

Định nghĩa tiếng Anh: tender, delicate, soft

Tiếng Nhật: ドン わかい

Quan Thoại: nèn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tập [ ]

9A3D, tổng 21 nét, bộ mã 馬 (+11 nét)

Xem thêm:

sâm [ ]

68FD, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Xem thêm:

[ ]

86A5, tổng 10 nét, bộ trùng 虫 (+4 nét)

Quảng Cáo

viêm xoang viêm mũi