
Thông tin ký tự
Bộ: nữ ⼥(+12 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)
Tổng nét: 15 nét
Unicode: 23288
UTF-8: E5ABB8
UTF-32: 5AF8
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Cựu Hứa Đô - (舊許都) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thăng Long kỳ 2 - (昇龍其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Kiến - (Diṭṭhi-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật