Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 嫿

嫿

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+12 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 23295

UTF-8: E5ABBF

UTF-32: 5AFF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waak6

Định nghĩa tiếng Anh: tranquil

Pinyin: huà

Tiếng Nhật: カク ギャク

Tiếng Nhật (Kun): SHITOYAKA MIMEYOI

Tiếng Nhật (On): KAKU GYAKU

Quan Thoại: huà

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dật, pho, trật [ zhì ]

5E19, tổng 8 nét, bộ cân 巾 (+5 nét)

Nghĩa: 1. cái túi nhỏ ; 2. pho sách (ngày xưa sách thường cho vào túi bọc lại gọi là pho); cái bao sách

Xem thêm:

隘關
ải quan

Xem thêm:

[ ]

9C73, tổng 26 nét, bộ ngư 魚 (+15 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 5