Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cân (+5 nét) (cái khăn)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 24089

UTF-8: E5B899

UTF-32: 5E19

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dit6

Định nghĩa tiếng Anh: book cover; satchel or bag

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhì

Tiếng Nhật: チツ ふまき

Tiếng Nhật (Kun): FUMAKI

Tiếng Nhật (On): CHITSU

Tiếng Hàn (Latinh): CIL CEL

Quan Thoại: zhì

Âm thời Đường: djhit

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bị, phát [ bèi , fǎ , fà ]

9AEE, tổng 15 nét, bộ tiêu 髟 (+5 nét)

Nghĩa: 1. tóc ; 2. một phần nghìn của một tấc

Xem thêm:

tử, tỳ [ zǐ ]

5559, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 (+9 nét)

Nghĩa: kém, yếu, bại hoại

Quảng Cáo

cửa nhôm kính hóc môn