
Thông tin ký tự
Bộ: nữ ⼥(+12 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)
Tổng nét: 15 nét
Unicode: 23297
UTF-8: E5AC81
UTF-32: 5B01
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đối tửu - (對酒) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Bát Nhã Ba La Mật Đa Tâm Kinh (般若波羅蜜多心經) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: