Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+12 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 23297

UTF-8: E5AC81

UTF-32: 5B01

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dang1

Pinyin: dēng

Tiếng Nhật: トウ

Tiếng Nhật (Kun): UTSUKUSHII

Tiếng Nhật (On): TOU

Quan Thoại: dēng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ bèi ]

943E, tổng 21 nét, bộ kim 金 (+13 nét)

Nghĩa: liếc dao cho sắc

Xem thêm:

[ ]

5596, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 (+9 nét)

Xem thêm:

sào, tao, tảo [ sāo , zǎo ]

7F2B, tổng 14 nét, bộ mịch 糸 (+11 nét)

Nghĩa: ươm tơ (kéo tơ ở kén ra)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính