Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+13 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 23313

UTF-8: E5AC91

UTF-32: 5B11

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji3

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trác [ zhuō , zhuó ]

5353, tổng 8 nét, bộ thập 十 (+6 nét)

Nghĩa: cao chót

Xem thêm:

至心
chí tâm

Xem thêm:

trăn [ zhēn ]

7349, tổng 13 nét, bộ khuyển 犬 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: trăn phi 狉)

Quảng Cáo

nhôm kính