Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 卓

卓

Thông tin ký tự

Bộ: thập ⼗(+6 nét) (số mười)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 21331

UTF-8: E58D93

UTF-32: 5353

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coek3

Định nghĩa tiếng Anh: profound, brilliant, lofty

Tiếng Hàn (Hangul): 탁:0E

Pinyin: zhuō

Tiếng Nhật: タク すぐれる たかい

Tiếng Nhật (Kun): SUGURERU

Tiếng Nhật (On): TAKU

Tiếng Hàn (Latinh): THAK

Quan Thoại: zhuó

Âm thời Đường: djak

Tiếng Việt: trác

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

煙霧
yên vụ

Xem thêm:

[ ]

778A, tổng 15 nét, bộ mục 目 (+10 nét)

Giới thiệu bài viết:

Mời xem:

Tử Vi Tuổi Giáp Tý 1984 Năm 2026 nam mạng