Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+13 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 23325

UTF-8: E5AC9D

UTF-32: 5B1D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: niu5

Định nghĩa tiếng Anh: delicate; graceful

Tiếng Nhật: ジョウ

Tiếng Nhật (Kun): TAOYAKA

Tiếng Nhật (On): JOU

Quan Thoại: niǎo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thiên [ qiān ]

9077, tổng 15 nét, bộ sước 辵 (+12 nét)

Nghĩa: 1. thay đổi ; 2. di dời

Xem thêm:

luỵ, lỗi [ lěi ]

8BD4, tổng 8 nét, bộ ngôn 言 (+6 nét)

Nghĩa: 1. lời phúng viếng ; 2. cầu cúng

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 3