
Thông tin ký tự
Bộ: nữ ⼥(+13 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 23325
UTF-8: E5AC9D
UTF-32: 5B1D
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thu nhật ký hứng - (秋日寄興) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tín Dương tức sự - (信陽即事) | Nguyễn Du