
Thông tin ký tự
Bộ: nữ ⼥(+13 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 23329
UTF-8: E5ACA1
UTF-32: 5B21
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Dạ toạ - (夜坐) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Trưởng lão kệ - (Theragāthā) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: