Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 嬡

嬡

Thông tin ký tự

Bộ: nữ ⼥(+13 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 23329

UTF-8: E5ACA1

UTF-32: 5B21

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: oi3

Định nghĩa tiếng Anh: (your) daughter

Pinyin: ài

Tiếng Nhật: アイ

Tiếng Nhật (On): AI

Quan Thoại: ài

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

81A5, tổng 17 nét, bộ nhục 肉 (+11 nét)

Xem thêm:

hối, hổi [ huǐ ]

6094, tổng 10 nét, bộ tâm 心 (+7 nét)

Nghĩa: hối hận, nuối tiếc

Mời xem:

Nhâm Thìn 1952 Nam Mạng