Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 嬥 - điệu | 嬥 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+14 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 23333

UTF-8: E5ACA5

UTF-32: 5B25

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tiu5

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: tiǎo,diào

Tiếng Nhật: チョウ ダク ジョウ チャク タク テキ

Tiếng Nhật (Kun): YOI ADEYAKA TORIKAERU

Tiếng Nhật (On): CHOU JOU TAKU DAKU TEKI CHAKU

Tiếng Hàn (Latinh): CO

Quan Thoại: tiǎo

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

婉約
uyển ước

Xem thêm:

kiên [ jiān ]

575A, tổng 7 nét, bộ thổ 土 (+4 nét)

Nghĩa: 1. bền vững ; 2. cố sức ; 3. không lo sợ

Xem thêm:

兵器
binh khí
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Quý Hợi 1983 Nữ Mạng