Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 陰鬱
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

giai [ jiē ]

5826, tổng 12 nét, bộ thổ 土 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cấp bậc ; 2. bậc thềm

Xem thêm:

đốc [ ]

88FB, tổng 14 nét, bộ y 衣 (+8 nét)

Xem thêm:

côn [ kūn ]

9E4D, tổng 13 nét, bộ điểu 鳥 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: côn kê 雞,鸡)

Quảng Cáo

hat ke