Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 嬭 - nãi | nễ | 嬭 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+14 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 23341

UTF-8: E5ACAD

UTF-32: 5B2D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: naai5

Định nghĩa tiếng Anh: milk; suckle; breasts

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: nǎi,ěr,

Tiếng Nhật: ダイ ナイ デイ はぐぐむ はは

Tiếng Nhật (Kun): HAHA HAGUKUMU ANE

Tiếng Nhật (On): DAI NE DEI NAI JI NI

Tiếng Hàn (Latinh): NAY

Quan Thoại: nǎi

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm:

向善
hướng thiện

Xem thêm:

安貧樂道
an bần lạc đạo

Xem thêm:

太陽
thái dương
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 8