Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 嬱 - | 嬱 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+14 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 23345

UTF-8: E5ACB1

UTF-32: 5B31

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cim3

Tiếng Nhật: セン

Quan Thoại: qiàn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

lang [ láng ]

92C3, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: lang đang 鐺)

Xem thêm:

dịch [ ]

7088, tổng 8 nét, bộ hoả 火 (+4 nét)

Xem thêm:

lô, lư [ lú ]

7089, tổng 8 nét, bộ hoả 火 (+4 nét)

Nghĩa: lò lửa

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Ất Dậu 2005 Nam Mạng