Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+14 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 23346

UTF-8: E5ACB2

UTF-32: 5B32

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: niu5

Định nghĩa tiếng Anh: frolic, play with; flirt with; (Cant.) angry

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: niǎo

Tiếng Nhật: ジョウ ノウ ドウ ニョウ なぶる

Tiếng Nhật (Kun): NABURU

Tiếng Nhật (On): JOU

Tiếng Hàn (Latinh): NYO

Quan Thoại: niǎo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

9CDA, tổng 19 nét, bộ ngư 魚 (+11 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 9