
Thông tin ký tự
Bộ: nữ ⼥(+14 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 23347
UTF-8: E5ACB3
UTF-32: 5B33
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Giáo giới Nandaka - (Nandakovàda sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sở Bá Vương mộ kỳ 2 - (楚霸王墓其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Gopaka Moggallàna - (Gopakamoggallàna sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: