
Thông tin ký tự
Bộ: nữ ⼥(+14 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)
Tổng nét: 17 nét
Unicode: 23350
UTF-8: E5ACB6
UTF-32: 5B36
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Sanh - (Uppāda-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Thân hành niệm - (Kàyagatàsati sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Kìtàgiri - (Kìtàgiri sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: