Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+14 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 23350

UTF-8: E5ACB6

UTF-32: 5B36

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bei6

Định nghĩa tiếng Anh: a wife (vulgar)

Tiếng Nhật: かか かかあ

Tiếng Nhật (Kun): KAKA KAKAU

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lẫm [ lǐn ]

5EE9, tổng 16 nét, bộ nghiễm 广 (+13 nét)

Nghĩa: 1. vựa thóc ; 2. kho đụn ; 3. cấp cho, phát cho

Xem thêm:

[ ài ]

7839, tổng 10 nét, bộ thạch 石 (+5 nét)

Xem thêm:

đậu [ dòu ]

8C46, tổng 7 nét, bộ đậu 豆 (+0 nét)

Nghĩa: cây đậu

Quảng Cáo

kính quận 6