Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nghiễm (+13 nét) (mái nhà)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 24297

UTF-8: E5BBA9

UTF-32: 5EE9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lam5

Định nghĩa tiếng Anh: granary; stockpile, store

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: lǐn,lǎn

Tiếng Nhật: リン ラン くら

Tiếng Nhật (Kun): KURA

Tiếng Nhật (On): RIN

Tiếng Hàn (Latinh): LUM

Quan Thoại: lǐn

Tiếng Việt: lẫm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hoạ Hải Ông Đoàn Nguyễn Tuấn “Giáp Dần phụng mệnh nhập Phú Xuân kinh, đăng trình lưu biệt Bắc Thành chư hữu” chi tác - (和海翁段阮俊甲寅奉命入富春京登程留別北城諸友之作) | Nguyễn Du

Xem thêm:

da, gia [ yá , yé ]

740A, tổng 10 nét, bộ ngọc 玉 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: lang gia 琊)

Quảng Cáo

hat vung