Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đậu (+0 nét) (hạt đậu, cây đậu)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 35910

UTF-8: E8B186

UTF-32: 8C46

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dau6

Định nghĩa tiếng Anh: beans, peas; bean-shaped; Kangxi radical 151

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: dòu

Tiếng Nhật: トウ シュウ シュ まめ たかつき

Tiếng Nhật (Kun): MAME TAKATSUKI

Tiếng Nhật (On): TOU ZU

Tiếng Hàn (Latinh): TWU

Quan Thoại: dòu

Âm thời Đường: dhòu

Tiếng Việt: đậu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kiến, tiễn [ jiàn ]

4FF4, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Nghĩa: 1. cạn ; 2. mỏng ; 3. mặc áo đơn (không có áo giáp)

Xem thêm:

thận [ shèn ]

8703, tổng 13 nét, bộ trùng 虫 (+7 nét)

Nghĩa: 1. loài ốc, sò, hến ; 2. đồ tế

Mời xem:

Bính Thân 1956 Nữ Mạng