Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 嬷

嬷

Thông tin ký tự

Bộ: nữ ⼥(+14 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 23351

UTF-8: E5ACB7

UTF-32: 5B37

Sử dụng: Trung Hoa, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: maa1

Định nghĩa tiếng Anh: mother

Tiếng Nhật (On): BA MA

Quan Thoại: mó

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khất [ gē ]

572A, tổng 6 nét, bộ thổ 土 (+3 nét)

Nghĩa: (xem: khất đáp 圪塔)

Xem thêm:

tuẫn, tuận [ xùn ]

6B89, tổng 10 nét, bộ ngạt 歹 (+6 nét)

Nghĩa: chết theo người khác

Xem thêm:

phu [ ]

7B5F, tổng 13 nét, bộ trúc 竹 (+7 nét)

Mời xem:

Ất Tỵ 1965 Nữ Mạng