Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 嬼 - | 嬼 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+15 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 23356

UTF-8: E5ACBC

UTF-32: 5B3C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lau5

Pinyin: liǔ

Tiếng Nhật: リュウ

Tiếng Nhật (Kun): YAMOME NAMAMEKASHII

Tiếng Nhật (On): RIWA RU

Quan Thoại: liǔ

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ wěi ]

4F1F, tổng 6 nét, bộ nhân 人 (+4 nét)

Nghĩa: cao to

Xem thêm:

機能
cơ năng

Xem thêm:

方言
phương ngôn
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Đinh Mão 1987 Nam Mạng