Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+15 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 23356

UTF-8: E5ACBC

UTF-32: 5B3C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lau5

Pinyin: liǔ

Tiếng Nhật: リュウ

Tiếng Nhật (Kun): YAMOME NAMAMEKASHII

Tiếng Nhật (On): RIWA RU

Quan Thoại: liǔ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chúc, dục [ yù , zhōu , zhù ]

7CA5, tổng 12 nét, bộ mễ 米 (+6 nét)

Nghĩa: cháo loãng

Xem thêm:

[ ]

8D98, tổng 14 nét, bộ tẩu 走 (+7 nét)

Xem thêm:

嗎啡
mạ phê

Quảng Cáo

viêm mũi đông y