Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+15 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 23356

UTF-8: E5ACBC

UTF-32: 5B3C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lau5

Pinyin: liǔ

Tiếng Nhật: リュウ

Tiếng Nhật (Kun): YAMOME NAMAMEKASHII

Tiếng Nhật (On): RIWA RU

Quan Thoại: liǔ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lai [ lái ]

90F2, tổng 10 nét, bộ ấp 邑 (+8 nét)

Nghĩa: tên đất thời cổ (nay thuộc phía đông bắc thành Huỳnh Dương, tỉnh Hà Nam của Trung Quốc)

Xem thêm:

du, dũ [ dòu , yú ]

903E, tổng 12 nét, bộ sước 辵 (+9 nét)

Nghĩa: quá, vượt ra ngoài

Quảng Cáo

bán mật mía