Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 粥

粥

Thông tin ký tự

Bộ: mễ ⽶(+6 nét) (gạo)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 31909

UTF-8: E7B2A5

UTF-32: 7CA5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zuk1

Định nghĩa tiếng Anh: rice gruel, congee

Tiếng Hàn (Hangul): 죽:0N

Pinyin: zhōu,yù

Tiếng Nhật: イク シュク ビ ミ かゆ ひさぐ

Tiếng Nhật (Kun): KAYU HISAGU

Tiếng Nhật (On): SHUKU IKU

Tiếng Hàn (Latinh): CWUK YUK

Quan Thoại: zhōu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lạc, nhạc, nhạo [ lè , liáo , luò , yào , yuè ]

4E50, tổng 5 nét, bộ triệt 丿 (+4 nét)

Nghĩa: sung sướng; nhạc (trong ca nhạc, ...)

Xem thêm:

離異
ly dị

Xem thêm:

[ ]

6675, tổng 12 nét, bộ nhật 日 (+8 nét)

Mời xem:

Canh Thìn 2000 Nam Mạng