Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tẩu (+7 nét) (đi, chạy)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 36248

UTF-8: E8B698

UTF-32: 8D98

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hat6

Pinyin:

Tiếng Nhật: ケキ ギャク

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ti, tý, tỉ, tỷ [ bī , bì , pí ]

8298, tổng 7 nét, bộ thảo 艸 (+4 nét)

Nghĩa: che trở

Xem thêm:

襲虛
tập hư

Xem thêm:

chương [ zhāng ]

6A1F, tổng 15 nét, bộ mộc 木 (+11 nét)

Nghĩa: cây long não

Quảng Cáo

cửa kính quận 7