
Thông tin ký tự
Bộ: nữ ⼥(+15 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)
Tổng nét: 19 nét
Unicode: 23357
UTF-8: E5ACBD
UTF-32: 5B3D
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Jambukhādaka - (Jambukhādaka-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 24: Đâu Suất Kệ Tán - () | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 30: A Tăng Kỳ - () | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: