Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 孀妻

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

triệt [ chè , zhé ]

8F99, tổng 16 nét, bộ xa 車 (+12 nét)

Nghĩa: vết bánh xe

Xem thêm:

hạo [ ]

7025, tổng 19 nét, bộ thuỷ 水 (+16 nét)

Xem thêm:

dĩnh [ yǐng ]

9895, tổng 13 nét, bộ hiệt 頁 (+7 nét)

Nghĩa: bông lúa, ngọn lúa

Mời xem:

Đinh Tỵ 1977 Nam Mạng