Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 孂

孂

Thông tin ký tự

Bộ: nữ ⼥(+17 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 23362

UTF-8: E5AD82

UTF-32: 5B42

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: giu2

Pinyin: jiǎo

Tiếng Nhật: キョウ キ キュウ ク ケン コク

Quan Thoại: jiǎo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nùng [ nóng ]

91B2, tổng 20 nét, bộ dậu 酉 (+13 nét)

Nghĩa: rượu đặc

Xem thêm:

kình, kính, kềnh [ jìng , qīng , qíng ]

6AA0, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Nghĩa: 1. đồ nắn cung ; 2. đế đèn, chân đèn

Mời xem:

Bính Ngọ 1966 Nữ Mạng