Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 臯

臯

Thông tin ký tự

Bộ: tự ⾃(+6 nét) (tự bản thân, kể từ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 33263

UTF-8: E887AF

UTF-32: 81EF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gou1

Định nghĩa tiếng Anh: to praise; to bless high; eminent; (Cant.) a marsh, pool

Tiếng Nhật: コウ

Quan Thoại: gāo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đảm [ ]

563E, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 (+12 nét)

Xem thêm:

cắng [ gèn , gèng ]

4E99, tổng 6 nét, bộ nhị 二 (+4 nét)

Nghĩa: khoảng dài từ đầu đến cuối

Xem thêm:

[ ]

6B2D, tổng 10 nét, bộ khiếm 欠 (+6 nét)

Quảng Cáo

kính quận 1