Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+17 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 23363

UTF-8: E5AD83

UTF-32: 5B43

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: noeng4

Định nghĩa tiếng Anh: troubled, oppressed; fat; mother

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ráng,niáng

Tiếng Nhật: ジョウ ニョウ ドウ むすめ

Tiếng Nhật (Kun): MUSUME

Tiếng Nhật (On): JOU

Tiếng Hàn (Latinh): YANG

Quan Thoại: niáng

Âm thời Đường: *niɑng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

生肌
sinh cơ

Xem thêm:

tấn [ ]

6D55, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Xem thêm:

thiết [ ]

98FB, tổng 13 nét, bộ thực 食 (+5 nét)

Mời xem:

Đinh Dậu 1957 Nam Mạng