Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 孅

孅

Thông tin ký tự

Bộ: nữ ⼥(+17 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 23365

UTF-8: E5AD85

UTF-32: 5B45

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cim1

Định nghĩa tiếng Anh: slender, thin; sharp-pointed

Tiếng Hàn (Hangul): 섬:1N

Pinyin: xiān,qiān

Tiếng Nhật: セン かよわい

Tiếng Nhật (Kun): KAYOWAI

Tiếng Nhật (On): SEN

Tiếng Hàn (Latinh): SEM

Quan Thoại: xiān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hoàng hà - (黃河) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thế lộ nan - (世路難) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

tranh [ ]

7880, tổng 11 nét, bộ thạch 石 (+6 nét)

Mời xem:

Nhâm Tuất 1982 Nữ Mạng