Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 孆 - anh | 孆 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+17 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 23366

UTF-8: E5AD86

UTF-32: 5B46

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jing1

Tiếng Nhật: エイ

Quan Thoại: yīng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hiệp [ xiá ]

4FA0, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Nghĩa: 1. hào hiệp ; 2. hiệp sĩ

Xem thêm:

蔗酒
giá tửu

Xem thêm:

[ ]

747A, tổng 15 nét, bộ ngọc 玉 (+11 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bán giá sỉ