Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nghiễm (+11 nét) (mái nhà)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 24276

UTF-8: E5BB94

UTF-32: 5ED4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lau4

Định nghĩa tiếng Anh: building of two or more stories

Pinyin: lóu

Tiếng Nhật: ロウ リュ

Tiếng Nhật (Kun): MADO MUNE NOKI

Tiếng Nhật (On): ROU RU RYU

Quan Thoại: lóu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ninh, trữ [ níng , nìng , zhù ]

5BE7, tổng 14 nét, bộ miên 宀 (+11 nét)

Nghĩa: 1. an toàn ; 2. thà, nên ; 3. há nào, lẽ nào

Xem thêm:

phán [ ]

6C9C, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Quảng Cáo

công ty sửa nhà