Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 廔 - lâu | 廔 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nghiễm (+11 nét) (mái nhà)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 24276

UTF-8: E5BB94

UTF-32: 5ED4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lau4

Định nghĩa tiếng Anh: building of two or more stories

Pinyin: lóu

Tiếng Nhật: ロウ リュ

Tiếng Nhật (Kun): MADO MUNE NOKI

Tiếng Nhật (On): ROU RU RYU

Quan Thoại: lóu

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

雞子
kê tử

Xem thêm:

dịch [ yē , yě , yè , yì ]

6396, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: 1. nách ; 2. giúp ; 3. ở bên

Xem thêm:

大盡
đại tận
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

ram hà tĩnh