Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 孛星

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

viện [ yuàn ]

9662, tổng 9 nét, bộ phụ 阜 (+7 nét)

Nghĩa: 1. tường bao chung quanh ; 2. nơi, chỗ ; 3. toà quan ; 4. sở, viện

Xem thêm:

trấn [ tián , zhēn , zhèn ]

93AD, tổng 18 nét, bộ kim 金 (+10 nét)

Nghĩa: canh giữ

Mời xem:

Mậu Tý 1948 Nam Mạng