Từ Điển Hán Việt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

trùng, xung [ chōng , chòng ]

51B2, tổng 6 nét, bộ băng 冫 (+4 nét)

Nghĩa: 1. hoà lẫn ; 2. thơ ấu, bé ; 3. vọt lên

Xem thêm:

canh [ gēng ]

8D53, tổng 12 nét, bộ nghiễm 广 (+9 nét), bối 貝 (+8 nét)

Nghĩa: tiếp tục, duy trì

Xem thêm:

[ ]

882C, tổng 22 nét, bộ trùng 虫 (+16 nét)

Quảng Cáo

tu vi chua khanh anh 2025