Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 孢 - bào | 孢 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: tử (+5 nét) (con; tiếng tôn xưng: «thầy», «ngài»)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 23394

UTF-8: E5ADA2

UTF-32: 5B62

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baau1

Định nghĩa tiếng Anh: spore

Pinyin: bāo

Tiếng Nhật: ホウ ヒョウ

Quan Thoại: bāo

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

捉拿
tróc nã

Xem thêm:

cơ, ky [ jīn , qí ]

9324, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Xem thêm:

輕欺
khinh khi
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hạt mè