
Thông tin ký tự
Bộ: tử ⼦(+6 nét) (con; tiếng tôn xưng: «thầy», «ngài»)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 23401
UTF-8: E5ADA9
UTF-32: 5B69
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Nam Quan đạo trung - (南關道中) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh thừa tự Pháp - (Dhammadàyàda sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Jambukhādaka - (Jambukhādaka-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật